Lưu Vô Song
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên người: "Lưu Vô Song" là tên riêng của một nhân vật nữ trong truyền thuyết, giai thoại lịch sử Trung Quốc, được biết đến là vợ chưa cưới của Vương Tiên Khách đời nhà Đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Truyện kể về Lưu Vô Song thường gắn liền với mối tình son sắt và cảnh ngộ éo le.
- Hình tượng Lưu Vô Song tượng trưng cho lòng chung thủy và sự kiên cường vượt qua hoạn nạn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Số phận (hay cuộc đời) như Lưu Vô Song": dùng để ví von về một số phận, một mối tình trắc trở, nhiều gian truân nhưng cuối cùng có kết thúc tốt đẹp hoặc được đoàn tụ.
- Họ yêu nhau, trải qua bao sóng gió, cuối cùng cũng được sum vầy, đúng là có số phận như Lưu Vô Song.
Biến thể và từ gần giống
- Vô Song (Tính từ): không có cái thứ hai, độc nhất vô nhị, tuyệt vời không gì sánh bằng. (Đây là thành phần tạo nên ý nghĩa của tên riêng).
- Tài năng của anh ấy quả thực là vô song.
Từ đồng nghĩa
- Nhân vật huyền sử: nhân vật trong truyền thuyết, giai thoại lịch sử.
- Nữ nhân vật trung trinh: nhân vật nữ tiết liệt, giữ trọn lòng chung thủy.
Thành ngữ liên quan
- "Trải họa vô song, đoàn viên hữu hậu": trải qua tai họa khôn lường, cuối cùng được đoàn tụ sum vầy. (Thành ngữ này có thể liên tưởng đến câu chuyện của Lưu Vô Song).
- Câu chuyện của họ khiến người ta nghĩ đến tích "trải họa vô song, đoàn viên hữu hậu".
- Đời Đường, là vợ chưa cưới của Vương Tiên khách. Gặp loạn, nàng bị hãm vào trong cung đình. Tiên Khách nhờ được nghĩa sĩ Cổ áp Nha dùng kế đưa một thứ thuốc cho nàng uống chết đi rồi giả làm thân thuộc chuộc thây nàng ra. Sức thuốc nhạt, nàng lại hồi sinh. Vợ chồng đưa nhau đi trốn rồi ở lại với nhau đến già